Tin nổi bật
Khuyến Mãi An Toàn Giao Thông Với Lốp Michelin

Khách hàng khi mua tối thiểu 02 lốp xe thể thao đa dụng (SUV) MICHELIN cùng kích cỡ và mã gai tại các Đại lý lốp du lịch và tải nhẹ được ủy quyền của công ty TNHH Michelin Việt Nam sẽ được tặng miễn phí 01 thiết bị bơm lốp kỹ thuật số MICHELIN

Khuyến Mãi Xuân Giáp Ngọ 2014

Kính gửi quý khách hàng, Cảm ơn quý khách hàng đã sử dụng sản phẩm và dịch vụ tại trung tâm dịch vụ lốp xe ôtô 58 Ngô Gia Tự trong thời gian qua. Nhân dịp Xuân Giáp Ngọ chúng tôi chúc quý khách hàng một năm mới SỨC KHỎE- HẠNH PHÚC- AN BÌNH VÀ MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG.

Goodyear: Mua 3 lốp xe ô tô tặng 1 lốp

Công ty lốp ô tô hàng đầu tại Mỹ Goodyear đưa ra chương trình khuyến mại lớn: Mua 3 lốp xe ô tô 205/65 R15 dòng Assurance Fuel Max sẽ được tặng ngay 1 lốp cùng chủng loại (không được quy đổi thành tiền).

Chương Trình Khuyến Mãi Chào Xuân Quý Tỵ 2013

Kính gửi quý khách hàng, Cảm ơn quý khách hàng đã sử dụng sản phẩm và dịch vụ tại trung tâm dịch vụ lốp xe ôtô 58 Ngô Gia Tự trong thời gian qua. Luôn đặt mình vào vị trí khách hàng, chúng tôi không ngừng nỗ lực để đảm bảo quý khách hàng hài lòng nhất khi sử dụng sản phẩm và dịch vụ chúng tôi cung cấp Nhân dịp Xuân Quý Tỵ chúng tôi gửi tới quý khách hàng chương trình Khuyến Mãi Chào Xuân Quý Tỵ như sau:

Hỗ trợ Online
Mr Đức
ĐT: 0913 192 688
Mr Khánh
ĐT: 093638 6166
Website liên kết

Thời tiết
Hôm nay
Ngày mai
Lượt truy cập

Bảng giá lốp xe ô tô Bridgestone 01.04.2012

STT Kích cỡ
(Quy cách)
Tỷ số TT/VT Mẫu gai Xuất xứ Dòng sản phẩm Giá có VAT
1 155/80 R12 077S B250 In-đô B-Series 1,240,000
2 155 R12C 088R R623 In-đô   1,410,000
3 155/65 R13 079T B391 Nhật   1,050,000
4 155/80 R13 079T B250 In-đô B-Series 1,020,000
5 165/65 R13 077H AR10 In-đô Turanza 1,050,000
6 165/80 R13 083T B250 In-đô B-Series 1,130,000
7 165 R13C 094R R623 In-đô   1,620,000
8 175/70 R13 082H AR10 In-đô Turanza 1,220,000
9 175 R13C 097R R623 In-đô   1,660,000
10 185/70 R13 086H AR10 In-đô Turanza 1,260,000
11 175/65 R14 082H GR90 Nhật Turanza 1,800,000
12 175 R14C 099R R623 Nhật   2,280,000
13 185/60 R14 082H GR90 Nhật Turanza 1,940,000
14 185/65 R14 086H GR90 Nhật Turanza 1,950,000
15 195/60 R14 086H GR90 Nhật Turanza 2,100,000
16 195/65 R14 089H GR90 Nhật Turanza 2,060,000
17 175/70 R14 084H MY01 Thái Turanza 1,330,000
18 185/60 R14 082H MY01 Thái Turanza 1,470,000
19 185/60 R14 082V AR10 Thái Turanza 1,470,000
20 185/65 R14 086H MY01 Thái Turanza 1,370,000
21 185/65 R14 086H AR10 Thái Turanza 1,370,000
22 185/70 R14 088H MY01 Thái Turanza 1,390,000
23 195/60 R14 086V AR10 Thái Turanza 1,560,000
24 195/70 R14 091H MY01 Thái Turanza 1,480,000
25 205/60 R14 088H MY01 Thái Turanza 1,570,000
26 175/65 R14 082H AR10 In-đô Turanza 1,360,000
27 175/80 R14 088T B250 In-đô B-Series 1,240,000
28 185/70 R14 088H AR10 In-đô   1,370,000
29 185/80 R14 091S B250 In-đô B-Series 1,320,000
30 185/80 R14 091S S248 In-đô B-Series 1,320,000
31 185 R14C 102R R623 In-đô   1,930,000
32 195/65 R14 089H AR10 In-đô Turanza 1,480,000
33 195/70 R14 091H AR10 In-đô Turanza 1,460,000
34 195 R14C 106Q R623 In-đô   1,950,000
35 185/65 R15 088V GR90 Nhật Turanza 2,030,000
36 195/55 R15 085V GR90 Nhật Turanza 2,460,000
37 195/70 R15C 104R R623 Nhật   2,920,000
38 195/80 R15 096S D694 Nhật Dueler 2,520,000
39 195/80 R15 096S D684 Nhật Dueler 2,740,000
40 205/50 R15 086W RE001 Nhật Potenza 2,720,000
41 205/55 R15 088W RE001 Nhật Potenza 2,700,000
42 205/65 R15 094V ER30 Nhật Turanza 2,420,000
43 205/70 R15 096S D694 Nhật Dueler 3,220,000
44 215/65 R15 096V GR90 Nhật Turanza 2,510,000
45 215/70 R15 098S D694 Nhật Dueler 3,350,000
46 215/75 R15 100S D694 Nhật Dueler 3,180,000
47 215/75 R15 100S D673 Nhật Dueler 3,250,000
48 225/70 R15 100S D694 Nhật Dueler 3,370,000
49 225/70 R15C 112R R623 Nhật   3,090,000
50 235/70 R15 103S D694 Nhật Dueler 3,620,000
51 235/70 R15 103S D689 Nhật Dueler 3,710,000
52 235/75 R15 104S D694 Nhật Dueler 3,340,000
53 235/75 R15 104S D673 Nhật Dueler 3,360,000
54 265/70 R15 112T D694 Nhật Dueler 4,130,000
55 30X950 R15 104S D673 Nhật Dueler 4,040,000
56 32X1150 R15 113S D694 Nhật Dueler 4,400,000
57 32X1150 R15 113Q D673 Nhật Dueler 4,310,000
58 33X1250 R15 108S D694 Nhật Dueler 4,870,000
59 33X1250 R15 108Q D673 Nhật Dueler 4,780,000
60 P225/75 R15 102S D694 Nhật Dueler 3,320,000
61 175/65R15 084H EP100 Thái Ecopia 1,860,000
62 185/55 R15 082V RE030 Thái Potenza 1,880,000
63 185/55 R15 082V MY01 Thái Turanza 1,880,000
64 185/55 R15 082V AR10 Thái Turanza 1,880,000
65 185/60 R15 084H EP100 Thái Ecopia 1,680,000
66 185/60 R15 084V AR10 Thái Turanza 1,650,000
67 185/65 R15 088H AR10 Thái Turanza 1,530,000
68 195/50 R15 082W RE88 Thái Potenza 2,150,000
69 195/50 R15 082V MY01 Thái Turanza 1,970,000
70 195/50 R15 082V AR10 Thái Turanza 1,970,000
71 195/55 R15 085V MY01 Thái Turanza 1,860,000
72 195/55 R15 085V AR10 Thái Turanza 1,860,000
73 195/55 R15 085W RE001 Thái Potenza 2,060,000
74 195/60 R15 088V RE88 Thái Potenza 1,880,000
75 195/60 R15 088V GR90 Thái Turanza 1,810,000
76 195/60 R15 088V MY01 Thái Turanza 1,650,000
77 195/65 R15 091V GR90 Thái Turanza 1,730,000
78 195/65 R15 091H EP100 Thái Ecopia 1,730,000
79 195/65 R15 091V MY01 Thái Turanza 1,580,000
80 195/65 R15 091V AR10 Thái Turanza 1,580,000
81 195/65 R15 091H ER300 Thái Turanza 1,730,000
82 195 R15C 106R R623 Thái   2,110,000
83 205/60 R15 091V GR90 Thái Turanza 1,920,000
84 205/60 R15 091V MY01 Thái Turanza 1,800,000
85 205/60 R15 091V AR10 Thái Turanza 1,800,000
86 205/65 R15 094V GR90 Thái Turanza 2,040,000
87 205/65 R15 094V MY01 Thái Turanza 1,950,000
88 205/65 R15 094V AR10 Thái Turanza 1,950,000
89 205/70 R15 096T D684 Thái Dueler 2,170,000
90 205/70 R15C 106S R623 Thái   2,080,000
91 215/65 R15 096H MY01 Thái Turanza 1,980,000
92 225/70 R15C      D689 Thái Dueler 2,460,000
93 235/70 R15 107S D694 Thái Dueler 2,540,000
94 265/70 R15 112S D689 Thái Dueler 3,710,000
95 195/55 R15 084V ER30 In-đô Turanza 2,060,000
96 195/60 R15 088V AR10 In-đô Turanza 1,650,000
97 205/65 R15 094S B390 In-đô B-Series 1,950,000
98 205/65 R15 094V AR10 In-đô   1,950,000
99 215/65 R15 096V AR10 In-đô Turanza 1,920,000
100 225/60 R15 096V AR10 In-đô Turanza 2,090,000
101 30x950 R15 104S D694 In-đô Dueler 3,420,000
102 31X1050 R15 109S D694 In-đô Dueler 3,610,000
103 31X1050 R15 109S D673 In-đô Dueler 3,630,000
104 P235/75 R15 108S D689 In-đô Dueler 2,790,000
105 195/75 R16C 107N 613V Nhật   2,600,000
106 195/75 R16C 107R R630 Nhật   2,600,000
107 205/50 R16 087V GR90 Nhật Turanza 2,860,000
108 205/55 R16 091V ER30 Nhật Turanza 2,960,000
109 205/55 R16 094W S001 Nhật Potenza 3,310,000
110 205 R16C 110S D694 Nhật   3,150,000
111 215/55 R16 093W RE001 Nhật Potenza 2,810,000
112 215/60 R16 094V ER30 Nhật Turanza 2,960,000
113 215/65 R16 098H D689 Nhật Dueler 4,390,000
114 215/70 R16 100S D694 Nhật Dueler 4,020,000
115 215/70 R16 099H D687 Nhật Dueler 3,420,000
116 215/75 R16C 113R R630 Nhật   3,210,000
117 215/80 R16 103S D694 Nhật Dueler 3,890,000
118 215/80 R16 107S D689 Nhật Dueler 4,040,000
119 225/50 R16 092W RE001 Nhật Potenza 2,920,000
120 225/50 R16 092V GR90 Nhật Turanza 2,960,000
121 225/55 R16 099W S001 Nhật Potenza 3,330,000
122 225/55 R16 095W RE001 Nhật Potenza 3,090,000
123 225/75 R16 103S D694 Nhật Dueler 4,150,000
124 225/75 R16 103S D673 Nhật Dueler 3,960,000
125 225/75 R16 110R R265 Nhật   3,960,000
126 235/70 R16 106T D694 Nhật Dueler 4,110,000
127 235/70 R16 105H D687 Nhật Dueler 4,180,000
128 235/70 R16 105T D689 Nhật Dueler 4,260,000
129 235/80 R16 109S D689 Nhật Dueler 4,470,000
130 245/70 R16 107S D694 Nhật Dueler 4,380,000
131 245/75 R16 108S D694 Nhật Dueler 4,200,000
132 245/75 R16 108S D673 Nhật Dueler 2,370,000
133 265/75 R16 112S D694 Nhật Dueler 4,580,000
134 265/75 R16 112S D673 Nhật Dueler 4,580,000
135 275/70 R16 114S D694 Nhật Dueler 4,800,000
136 275/70 R16 114T D689 Nhật Dueler 4,930,000
137 285/75 R16 116R D673 Nhật Dueler 5,510,000
138 185/55 R16 083V EP100 Thái Ecopia 1,910,000
139 195/50 R16 084V AR10 Thái Turanza 1,910,000
140 205/45 R16 087W RE001 Thái Potenza 2,440,000
141 205/45 R16 083V MY01 Thái Turanza 2,340,000
142 205/50 R16 087W RE001 Thái Potenza 2,270,000
143 205/50 R16 087V MY01 Thái Turanza 2,200,000
144 205/55 R16 091V ER30 Thái Turanza 2,460,000
145 205/55 R16 091W RE001 Thái Potenza 2,510,000
146 205/55 R16 091V GR90 Thái Turanza 2,460,000
147 205/55 R16 091V EP100 Thái Ecopia 2,410,000
148 205/55 R16 091V AR10 Thái Turanza 2,320,000
149 205/55 R16 091V MY01 Thái Turanza 2,320,000
150 205/60 R16 092V GR90 Thái Turanza 2,040,000
151 205/65 R16 095V GR90 Thái Turanza 2,080,000
152 205 R16C 110S D689 Thái   2,800,000
153 215/55 R16 093V GR90 Thái Turanza 2,270,000
154 215/60 R16 095H ER33 Thái Turanza 2,430,000
155 215/60 R16 095V GR90 Thái Turanza 2,340,000
156 215/60 R16 095H EP100 Thái Ecopia 2,340,000
157 225/55 R16 095V GR90 Thái Turanza 2,620,000
158 225/60 R16 098W GR90 Thái Turanza 2,280,000
159 235/60 R16 100W GR90 Thái Turanza 2,620,000
160 245/70 R16 111S D840 Thái Dueler 4,050,000
161 245/70 R16 111S D689 Thái Dueler 3,860,000
162 265/70 R16 112S D694 Thái Dueler 3,680,000
163 265/70 R16 112S D689 Thái Dueler 4,020,000
164 205/60 R16 092V AR10 In-đô Turanza 1,930,000
165 205 R16C 110S D694 In-đô   2,800,000
166 215/55 R16 093V AR10 In-đô Turanza 2,080,000
167 215/60 R16 095V AR10 In-đô Turanza 2,210,000
168 225/50 R16 092V AR10 In-đô Turanza 2,360,000
169 225/55 R16 095V AR10 In-đô Turanza 2,390,000
170 225/60 R16 098V AR10 In-đô Turanza 2,030,000
171 235/60 R16 100H D687 In-đô Dueler 2,890,000
172 205/40 R17 084Y S001 Nhật Potenza 4,280,000
173 205/45 R17 088Y S001 Nhật Potenza 3,510,000
174 205/45 R17 088W RE001 Nhật Potenza 3,250,000
175 205/50 R17 093Y S001 Nhật Potenza 3,390,000
176 205/50 R17 093W RE001 Nhật Potenza 3,390,000
177 215/40 R17 087W RE001 Nhật Potenza 4,100,000
178 215/45 R17 091Y S001 Nhật Potenza 3,670,000
179 215/50 R17 091W RE001 Nhật Potenza 3,480,000
180 215/55 R17 094W S001 Nhật Potenza 3,620,000
181 215/55 R17 094W RE001 Nhật Potenza 3,620,000
182 225/45 R17 091W RE050 Nhật Potenza RFT 4,860,000
183 225/45 R17 094Y S001 Nhật Potenza 4,560,000
184 225/50 R17 094W RE050 Nhật Potenza RFT 4,180,000
185 225/50 R17 098Y S001 Nhật Potenza 3,570,000
186 225/50 R17 094W RE001 Nhật Potenza 3,190,000
187 225/55 R17 101Y S001 Nhật Potenza 3,940,000
188 225/55 R17 097W RE001 Nhật Potenza 3,550,000
189 225/55 R17 097W GR90 Nhật Turanza 3,550,000
190 225/60 R17 099H DHPS Nhật Dueler 5,100,000
191 225/65 R17 102H DHPS Nhật Dueler 5,150,000
192 235/45 R17 097Y S001 Nhật Potenza 4,440,000
193 235/45 R17 094W GR90 Nhật Turanza 4,340,000
194 235/50 R17 096Y S001 Nhật Potenza 4,970,000
195 235/55 R17 099W GR90 Nhật Turanza 3,890,000
196 235/60 R17 102H ER30 Nhật Turanza 3,400,000
197 235/65 R17 108H D683 Nhật Dueler 3,550,000
198 235/65 R17 108V DHPS Nhật Dueler 3,750,000
199 235/65 R17 108V ER30 Nhật Turanza 3,550,000
200 245/40 R17 091Y S001 Nhật Potenza 4,120,000
201 245/40 R17 091W RE001 Nhật Potenza 3,760,000
202 245/45 R17 095W RE050 Nhật Potenza RFT 5,960,000
203 245/45 R17 099Y S001 Nhật Potenza 4,430,000
204 245/45 R17 095W RE001 Nhật Potenza 4,190,000
205 245/45 R17 095W GR90 Nhật Turanza 4,160,000
206 245/50 R17 099W RE050 Nhật Potenza RFT 5,070,000
207 255/40 R17 098Y S001 Nhật Potenza 5,510,000
208 255/40 R17 094W RE001 Nhật Potenza 5,010,000
209 265/65 R17 112T D694 Nhật Dueler 4,720,000
210 265/65 R17 112H D683 Nhật Dueler 5,280,000
211 275/65 R17 115T D840 Nhật Dueler 5,780,000
212 275/65 R17 115T D694 Nhật Dueler 5,300,000
213 285/65 R17 116H D683 Nhật Dueler 5,850,000
214 205/40 R17 084W RE001 Thái Potenza 2,910,000
215 205/45 R17 084V MY01 Thái Turanza 2,520,000
216 205/50 R17 089V MY01 Thái Turanza 2,340,000
217 215/45 R17 091W RE001 Thái Potenza 2,720,000
218 215/45 R17 087W GR90 Thái Turanza 2,720,000
219 215/45 R17 091V MY01 Thái Turanza 2,520,000
220 215/50 R17 091V MY01 Thái Turanza 2,620,000
221 215/55 R17 093V ER33 Thái Turanza 3,000,000
222 215/55 R17 094W GR90 Thái Turanza 2,950,000
223 215/55 R17 094V EP100 Thái Ecopia 2,780,000
224 215/55 R17 094V MY01 Thái Turanza 2,820,000
225 225/45 R17 091W RE001 Thái Potenza 3,150,000
226 225/45 R17 091V MY01 Thái Turanza 2,880,000
227 225/50 R17 094W GR90 Thái Turanza 2,610,000
228 225/65 R17 102T D470 Thái Dueler 4,300,000
229 235/45 R17 094W RE001 Thái Potenza 4,340,000
230 235/45 R17 094V MY01 Thái Turanza 3,960,000
231 245/65 R17 111S D840 Thái   3,050,000
232 265/65 R17 112S D684 Thái Dueler 4,300,000
233 205/40 R17 080W GR90 In-đô Turanza 2,900,000
234 215/50 R17 091W GR90 In-đô Turanza 2,810,000
235 215/55 R17 094V AR10 In-đô Turanza 2,780,000
236 225/45 R17 094W GR90 In-đô Turanza 3,150,000
237 225/55 R17 097V AR10 In-đô Turanza 2,670,000
238 215/45 R18 093Y S001 Nhật Potenza 5,830,000
239 225/40 R18 088W EL400 Nhật Turanza 5,550,000
240 225/40 R18 088W RE050 Nhật Potenza RFT 5,810,000
241 225/40 R18 092Y S001 Nhật Potenza 5,020,000
242 225/45 R18 095Y S001 Nhật Potenza 5,150,000
243 225/45 R18 095W RE001 Nhật Potenza 4,680,000
244 225/45 R18 091W GR90 Nhật Turanza 4,680,000
245 225/65 R18 103H DHPS Nhật Dueler 5,380,000
246 235/40 R18 095Y S001 Nhật Potenza 4,920,000
247 235/40 R18 091W GR90 Nhật Turanza 4,410,000
248 235/50 R18 101Y S001 Nhật Potenza 6,200,000
249 235/50 R18 097W RE001 Nhật Potenza 5,650,000
250 235/50 R18 097W GR90 Nhật Turanza 5,650,000
251 235/55 R18 100V DHPS Nhật Dueler 4,340,000
252 235/60 R18 103V DHPS Nhật Dueler 4,890,000
253 245/35 R18 092Y S001 Nhật Potenza 7,200,000
254 245/40 R18 093Y RE050 Nhật Potenza RFT 7,330,000
255 245/40 R18 097Y S001 Nhật Potenza 5,290,000
256 245/40 R18 097W RE001 Nhật Potenza 4,610,000
257 245/40 R18 093W GR90 Nhật Turanza 4,610,000
258 245/40ZR18      RE040 Nhật Potenza 4,610,000
259 245/45ZR18 *96Y RE050 Nhật Potenza RFT 7,240,000
260 245/45 R18 096W RE050 Nhật Potenza RFT 7,240,000
261 245/45 R18 100H RE050 Nhật Potenza RFT 7,240,000
262 245/45 R18 100Y S001 Nhật Potenza 5,360,000
263 245/45 R18 100W RE001 Nhật Potenza 4,900,000
264 245/45 R18 096W GR90 Nhật Turanza 4,910,000
265 245/50 R18 100W ER42 Nhật Turanza 6,190,000
266 245/50 R18 100W ER30 Nhật Turanza 6,190,000
267 245/50 R18 100W GR90 Nhật Turanza 6,190,000
268 255/35 R18 090W RE050 Nhật Potenza RFT 8,500,000
269 255/35 R18 094Y S001 Nhật Potenza 5,670,000
270 255/35 R18 094W RE001 Nhật Potenza 5,380,000
271 255/35 R18 090W GR90 Nhật Turanza 5,380,000
272 255/40 R18 095W EL400 Nhật Turanza 5,780,000
273 255/40 R18 099Y S001 Nhật Potenza 5,780,000
274 255/40 R18 099W RE001 Nhật Potenza 5,180,000
275 255/45 R18 103Y S001 Nhật Potenza 5,290,000
276 255/45 R18 103W GR90 Nhật Turanza 5,030,000
277 255/55 R18 109Y DHPS Nhật Dueler 7,420,000
278 255/55 R18 109H D680 Nhật Dueler 7,070,000
279 255/60 R18 108H D840 Nhật Dueler 6,860,000
280 265/35 R18 097Y S001 Nhật Potenza 5,590,000
281 265/35 R18 097W RE001 Nhật Potenza 5,590,000
282 265/35 R18 093W GR90 Nhật Turanza 5,590,000
283 265/40 R18 101Y S001 Nhật Potenza 5,380,000
284 275/35 R18 095Y RE050 Nhật Potenza RFT 11,470,000
285 275/35 R18 095W GR90 Nhật Turanza 7,180,000
286 275/40 R18 099W RE050 Nhật Potenza RFT 7,980,000
287 275/40 R18 103Y S001 Nhật Potenza 7,540,000
288 275/45 R18 103W GR90 Nhật Turanza 6,720,000
289 275/60 R18 113V DHPS Nhật Dueler 6,600,000
290 275/60 R18 113H D683 Nhật Dueler 6,230,000
291 285/35 R18 101Y S001 Nhật Potenza 8,190,000
292 285/40 R18 101Y RE050 Nhật Potenza RFT 8,130,000
293 225/40 R18 092W RE001 Thái Potenza 3,630,000
294 235/40 R18 095W RE001 Thái Potenza 3,570,000
295 255/60 R18 112H D684 Thái Dueler 5,560,000
296 215/35 R18 080W GR90 In-đô Turanza 4,980,000
297 225/40 R18 088W GR90 In-đô Turanza 3,630,000
298 225/35 R19 088Y S001 Nhật Potenza 7,780,000
299 235/35 R19 087Y S001 Nhật Potenza 7,330,000
300 235/35 R19 091Y S001 Nhật Potenza 7,330,000
301 235/35 R19 087W GR90 Nhật Turanza 6,370,000
302 245/35 R19 093Y S001 Nhật Potenza 8,380,000
303 245/35 R19 089W GR90 Nhật Turanza 8,380,000
304 245/40 R19 094W RE050 Nhật Potenza RFT 8,440,000
305 245/40 R19 098Y S001 Nhật Potenza 7,410,000
306 245/40 R19 094W GR90 Nhật Turanza 6,420,000
307 245/45 R19 098Y S001 Nhật Potenza 7,310,000
308 245/45 R19 098W GR90 Nhật Turanza 6,370,000
309 245/55 R19 103S D400 Nhật Dueler 8,150,000
310 255/30 R19 091Y S001 Nhật Potenza 8,980,000
311 255/35 R19 096Y S001 Nhật Potenza 8,980,000
312 255/40 R19 100Y S001 Nhật Potenza 8,610,000
313 255/50 R19 103V D680 Nhật Dueler 7,980,000
314 255/55 R19 111V D680 Nhật Dueler 8,980,000
315 265/30 R19 093Y S001 Nhật Potenza 9,880,000
316 265/30 R19 089W GR90 Nhật Turanza 8,550,000
317 275/30 R19 096Y S001 Nhật Potenza 10,130,000
318 275/30 R19 092W GR90 Nhật Turanza 8,820,000
319 275/35 R19 096W RE050 Nhật Potenza RFT 9,920,000
320 275/35 R19 100Y S001 Nhật Potenza 7,950,000
321 275/40 R19 101Y S001 Nhật Potenza 9,560,000
322 275/40 R19 101W GR90 Nhật Turanza 8,320,000
323 275/45 R19 108Y DHPA Nhật Dueler 11,000,000
324 285/30 R19 098Y S001 Nhật Potenza 10,320,000
325 285/35 R19 099Y S001 Nhật Potenza 10,190,000
326 285/40ZR19 103Y RE050 Nhật Potenza RFT 10,510,000
327 295/30 R19 100Y S001 Nhật Potenza 10,500,000
328 245/35 R20 095Y S001 Nhật Potenza 9,450,000
329 245/40 R20 095Y S001 Nhật Potenza 9,040,000
330 255/30 R20 092Y S001 Nhật Potenza 10,220,000
331 255/35 R20 097Y S001 Nhật Potenza 9,870,000
332 265/35ZR20 *95Y S001 Nhật Potenza 10,510,000
333 265/50 R20 106V DHPA Nhật Dueler 11,000,000
334 275/30 R20 097Y S001 Nhật Potenza 11,420,000
335 275/35 R20 098Y S001 Nhật Potenza 11,000,000
336 275/40 R20 106W DHPA Nhật Dueler 9,430,000
337 275/40 R20 106Y DHPA Nhật Dueler 12,550,000
338 275/45 R20 110Y DHPA Nhật Dueler 11,720,000
339 285/30 R20 099Y S001 Nhật Potenza 11,950,000
340 315/35 R20 106W DHPA Nhật Dueler 13,290,000

 

In văn bản